辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cảnh cáo" (1件)

cảnh cáo
play
日本語 動警告する
マイ単語
Trường đã cảnh cáo cậu ấy.
学校は彼に警告した。

swap_horiz 類語検索結果 "cảnh cáo" (1件)

án cảnh cáo
日本語 フ警告処分
マイ単語
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
警告処分が取り消されるかどうかはまだ不明確だった。

format_quote フレーズ検索結果 "cảnh cáo" (3件)

Trường đã cảnh cáo cậu ấy.
学校は彼に警告した。
Tình hình về án cảnh cáo vẫn còn không rõ ràng.
警告の状況は依然として不明確だった。
Vẫn có sự không rõ ràng về việc án cảnh cáo có bị hủy bỏ hay không.
警告処分が取り消されるかどうかはまだ不明確だった。